thuốc đắp

thuốc đắp

Bác sĩ đắp thuốc đắp lên vết thương của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dẻo, mềm dùng đắp lên da để chữa bệnh: "thuốc đắp" một loại chế phẩm y tế hoặc dân gian, thườngdạng bột nhão hoặc hỗn hợp, được trải đều lên vải hoặc giấy, rồi đặt lên vùng da bị đau, sưng, viêm. Mục đích để giảm đau, tiêu sưng, hút mủ, hoặc làm dịu cơn đau nhờ tác dụng của các dược chất thấm qua da.
    • dụ trong bối cảnh truyền thống: Trong y học cổ truyền, "thuốc đắp" thường được làm từ các loại thảo dược giã nát, trộn với một chất kết dính như mật ong, dầu, hoặc lòng trắng trứng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chỉ định một loại thuốc đắp để làm giảm tình trạng sưng tấykhớp gối.)
  • (Mẹ tôi hay sử dụng hỗn hợp thảo dược đắp lên da để điều trị mụn nhọt.)
  • (Loại thuốc đắp này hiệu quả cao trong việc hút mủ từ vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc đắp lạnh": một dạng thuốc đắp được làm lạnh trước khi sử dụng, thường dùng để giảm đau do bong gân hoặc viêm cấp tính.
    • Sau khi bị ngã, anh ấy được chỉ định dùng thuốc đắp lạnh để tránh sưng. (Sau ngã, anh ấy được khuyên dùng thuốc đắp lạnh để ngăn ngừa sưng tấy.)
  • "thuốc đắp nóng": một dạng thuốc đắp được làm ấm, thường dùng để giảm đau mãn tính, làm dịu bắp hoặc kích thích lưu thông máu.
    • Người già thường dùng thuốc đắp nóng để chữa đau lưng. (Người cao tuổi thường sử dụng thuốc đắp nóng để điều trị đau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc bôi (danh từ): chế phẩm dạng kem, mỡ hoặc dung dịch dùng thoa lên da, khác với thuốc đắpchỗ không cần đắp lâu thường thấm nhanh.
    • Thuốc bôi chống muỗi được dùng trước khi đi ngủ. (Kem bôi chống muỗi được thoa lên da trước khi đi ngủ.)
  • Thuốc dán (danh từ): miếng dán chứa dược chất, dính trực tiếp lên da, tương tự thuốc đắp nhưng thườngdạng công nghiệp tiện lợi.
    • Miếng thuốc dán giảm đau được dùng cho các cơn đau . (Miếng dán giảm đau được sử dụng cho các cơn đau bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao dán: một dạng thuốc đắp truyền thống, thườngdạng miếng dẻo, chứa dược liệu.
    • Cao dán sao vàng một loại thuốc đắp phổ biến trong dân gian. (Cao dán sao vàng một dạng thuốc đắp thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Thuốc đắp ngoài da: cụm từ mô tả hơn về cách dùng của thuốc đắp, nhấn mạnh vị trí tác dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Thuốc đắp tật: một thành ngữ nói về việc dùng biện pháp mạnh, khó chịu để chữa bệnh; nghĩa bóng chỉ những lời nói hoặc hành động thẳng thắn, khó nghe nhưng lợi cho người nghe.
    • Lời phê bình của thầy thật khó nghe, nhưng thuốc đắp tật, giúp tôi tiến bộ. (Lời nhận xét của thầy rất gay gắt, nhưng giống như thuốc đắp chữa bệnh, giúp tôi cải thiện bản thân.)